Dịch từ "an nhàn" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an nhàn" trong tiếng Anh

an nhàn {tính}
VI

an nhàn {tính từ}

an nhàn
volume_up
easy {tính} (free from worries or problems)
an nhàn
an nhàn
volume_up
relaxed {tính} (free from worries or problems)

Cách dịch tương tự của từ "an nhàn" trong tiếng Anh

an danh từ
an lạc danh từ
an tịnh tính từ
English
an ninh danh từ
an toàn tính từ
an hảo danh từ
English
an bu min danh từ
English
an tĩnh tính từ
English
an bình tính từ
English
an yên tính từ
an tâm tính từ
an hưởng động từ
English