Dịch từ "An Huy" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "An Huy" trong tiếng Anh

An Huy {danh (r)}
EN
VI

An Huy {danh từ riêng}

1. địa lý
An Huy

Cách dịch tương tự của từ "An Huy" trong tiếng Anh

an danh từ
an lạc danh từ
phó chỉ huy danh từ
English
an nhàn tính từ
bổ nhiệm làm chỉ huy động từ
English
an tịnh tính từ
English
bộ chỉ huy danh từ
an ninh danh từ
an toàn tính từ
an hảo danh từ
English
an bu min danh từ
English
an tĩnh tính từ
English
an bình tính từ
English
an yên tính từ
an tâm tính từ
English