Dịch từ "an dân" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an dân" trong tiếng Anh

an dân {động}
VI

an dân {động từ}

1. cổ xưa

Cách dịch tương tự của từ "an dân" trong tiếng Anh

dân danh từ
an danh từ
an lạc danh từ
an nhàn tính từ
cư dân danh từ
English
an tịnh tính từ
English
an ninh danh từ
người dân danh từ
English
an toàn tính từ
an hảo danh từ
English
thường dân tính từ
English
an bu min danh từ
English
bổn phận công dân danh từ
an tĩnh tính từ
English
Những từ khác
Vietnamese
  • an dân