Dịch từ "an cư" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an cư" trong tiếng Anh

an cư {động}
VI

an cư {động từ}

an cư (từ khác: an dật)
to settle down with a house and a job

Ví dụ về cách dùng từ "an cư" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Vietnamesean lạc nghiệp
Vietnamesean lạc nghiệp

Cách dịch tương tự của từ "an cư" trong tiếng Anh

an danh từ
an lạc danh từ
an nhàn tính từ
an tịnh tính từ
English
an ninh danh từ
an toàn tính từ
an hảo danh từ
English
an bu min danh từ
English
an tĩnh tính từ
English
an bình tính từ
English
người vô gia cư danh từ
English
an yên tính từ
an tâm tính từ