Dịch từ "an bom" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an bom" trong tiếng Anh

an bom {danh}
EN
VI

an bom {danh từ}

an bom (từ khác: quyển anbom, anbom ảnh)

Cách dịch tương tự của từ "an bom" trong tiếng Anh

bom danh từ
English
an danh từ
an lạc danh từ
an nhàn tính từ
máy bay thả bom danh từ
English
an tịnh tính từ
English
an ninh danh từ
an toàn tính từ
quả bom danh từ
English
an hảo danh từ
English
an bu min danh từ
English
vụ nổ bom danh từ
English
an tĩnh tính từ
English
an bình tính từ
English
an yên tính từ