Dịch từ "an ủi mình" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an ủi mình" trong tiếng Anh

an ủi mình {động}
VI

an ủi mình {động từ}

Ví dụ về cách dùng từ "an ủi mình" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Cách dịch tương tự của từ "an ủi mình" trong tiếng Anh

mình danh từ
English
an danh từ
an ủi nạn nhân động từ