Dịch từ "an ủi" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an ủi" trong tiếng Anh

an ủi {danh}
an ủi {động}
an ủi mình {động}
tự an ủi {động}
lời an ủi {danh}
EN

Ví dụ về cách dùng từ "an ủi" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Cách dịch tương tự của từ "an ủi" trong tiếng Anh

an danh từ
an lạc danh từ
bàn ủi danh từ
English
an nhàn tính từ
an tịnh tính từ
English
an ninh danh từ
an toàn tính từ
an hảo danh từ
English
an bu min danh từ
English
an tĩnh tính từ
English
an bình tính từ
English
an yên tính từ
an tâm tính từ