Dịch từ "an định" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an định" trong tiếng Anh

an định {danh}
VI

an định {danh từ}

Cách dịch tương tự của từ "an định" trong tiếng Anh

an danh từ
định động từ
định danh từ
English
bàn định động từ
English
an lạc danh từ
tập xác định danh từ
English
an nhàn tính từ
English
quyết định danh từ
English
không ổn định tính từ
English
hiệp định danh từ
English
quy định danh từ
English
bất ổn định tính từ
English
dự định danh từ
English
kiên định tính từ
English