Dịch từ "an" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "an" trong tiếng Anh

an {danh}
An Nam {tính}
an bom {danh}
EN
an-pha {danh}
EN
an-tô {danh}
EN
EN

Nghĩa của "an" trong tiếng Việt

volume_up
an {mạo}
VI
EN

an {mạo từ}

volume_up
an (từ khác: a)
một {mạo}

Ví dụ về cách dùng từ "an" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

VietnameseTôi có thể xem giấy chứng nhận an toàn ga được không?
VietnameseỞ trong phòng có hộp an toàn/ có két không?
Vietnamese/ Giáng sinh an lành!
Vietnamesean cư lạc nghiệp
Vietnamesean hưởng tuổi già
Vietnamesean hưởng tuổi già
Vietnamese... đồn công an?
Vietnamesean cư lạc nghiệp
VietnameseCộng hòa An-ba-ni
Vietnamesean ủi nạn nhân
Vietnamesean toàn lao động