Dịch từ "am tường" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "am tường" trong tiếng Anh

am tường {tính}
am tường {ngoại động}
am tường {động}
VI

am tường {tính từ}

Cách dịch tương tự của từ "am tường" trong tiếng Anh

tường danh từ
English
am thục tính từ
am pli danh từ
English
am pun danh từ
am mây danh từ
am hiểu tính từ
English
am hiểu động từ
bức tường danh từ
English
am tự danh từ
am pe kế danh từ
English
am pe danh từ
English
ván lót tường danh từ
English
am luyện tính từ