Dịch từ "am pun" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "am pun" trong tiếng Anh

am pun {danh}
VI

am pun {danh từ}

am pun (từ khác: ampun, ống thuốc tiêm)
volume_up
ampoule {danh} [Anh-Anh]
am pun (từ khác: ampun, ống thuốc tiêm)
volume_up
ampule {danh} [Anh-Mỹ]
am pun (từ khác: ampun, ống thuốc tiêm)
volume_up
ampul {danh} [Anh-Mỹ]
am pun

Cách dịch tương tự của từ "am pun" trong tiếng Anh

am thục tính từ
am pli danh từ
English
am tường động từ
am tường tính từ
am mây danh từ
am hiểu tính từ
am hiểu động từ
am tự danh từ
am pe kế danh từ
English
am pe danh từ
English
am luyện tính từ