Dịch từ "am mây" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "am mây" trong tiếng Anh

am mây {danh}
VI

am mây {danh từ}

Cách dịch tương tự của từ "am mây" trong tiếng Anh

mây danh từ
English
am thục tính từ
am pli danh từ
English
am pun danh từ
am tường động từ
am tường tính từ
am hiểu tính từ
English
am hiểu động từ
phủ mây động từ
am tự danh từ
áng mây danh từ