Dịch từ "a-nốt" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "a-nốt" trong tiếng Anh

a-nốt {danh}
EN
VI

a-nốt {danh từ}

a-nốt (từ khác: cực dương)

Cách dịch tương tự của từ "a-nốt" trong tiếng Anh

a móc danh từ
English
a còng danh từ
English
cây thốt nốt danh từ
English