Dịch từ "a móc" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "a móc" trong tiếng Anh

a móc {danh}
EN
VI

a móc {danh từ}

1. "miền Nam", từ ngữ địa phương
a móc
volume_up
at sign {danh} (Southern Vietnam)

Cách dịch tương tự của từ "a móc" trong tiếng Anh

móc động từ
móc danh từ
English
máy móc danh từ
máy móc tính từ
cái móc danh từ
gài móc động từ
English
thuộc máy móc tính từ
English
người điều khiển máy móc danh từ
English
a còng danh từ
English
xương móc danh từ
giun móc danh từ
English
gậy có móc tính từ
English