Dịch từ "经济联盟" từ Trung sang Đức

CN

Nghĩa của "经济联盟" trong tiếng Đức

volume_up
经济联盟 [jīngjìliánméng] {danh}

CN 经济联盟
volume_up
[jīngjìliánméng] {danh từ}

经济联盟 (từ khác: 上绷带, 共同体, 包扎, )
volume_up
Verband {đực}
经济联盟 (từ khác: 共同体, 社团, 经济协会, 结合)