Dịch từ "vaporoso" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "vaporoso" trong tiếng Anh

volume_up
vaporoso {tính, đực}

ES vaporoso
volume_up
{tính từ giống đực}

vaporoso (từ khác: brumoso, borroso, remoto, indistinto)
volume_up
hazy {tính}
vaporoso (từ khác: neblinoso, neblinosa, brumoso, caliginoso)
volume_up
misty {tính}
Disfruta de seis exclusivas escenas de Canadá con este tema gratuito de Windows 7, con imágenes de la aurora boreal, vaporosas cascadas y embarcaciones de recreo en mansas ensenadas.
Enjoy six uniquely Canadian scenes in this free theme for Windows 7, including the Northern Lights, misty waterfalls, and pleasure boats in quiet inlets.
vaporoso

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "vaporoso":

vaporoso

Ví dụ về cách dùng từ "vaporoso" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Spanishel tejido era ligero y vaporoso