Dịch từ "tarascón" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "tarascón" trong tiếng Anh

EN

ES tarascón
volume_up
{từ giống đực}

tarascón (từ khác: tarascada)
volume_up
bite {danh} (fierce)

Ví dụ về cách dùng từ "tarascón" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

SpanishEn Tarascon sur Ariège, la estación no abre hasta las 15.00 horas para un tren, el Tour de Carol-Toulouse, que sale a las 14.50 horas...
In Tarascon sur Ariège, the train station only opens at 3.00 p.m. for one train – the Tour de Carol-Toulouse – that departs at 2.50 p.m. …