Dịch từ "soterramiento" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "soterramiento" trong tiếng Anh

ES soterramiento
volume_up
{từ giống đực}

soterramiento (từ khác: excavación, excavación , cavadura)

Ví dụ về cách dùng từ "soterramiento" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Spanish. - Comenzaré mi respuesta con el soterramiento.
Member of the Commission. - I will start my answer with undergrounding.
SpanishAsunto: Obras de soterramiento del tren de alta velocidad (AVE) en las proximidades de la Sagrada Familia
Subject: Construction of underground stretch of high-speed rail line near the Sagrada Família church (Barcelona)
SpanishAsunto: Gestión de residuos tóxicos Según denuncias formuladas por organizaciones de protección ambiental en Grecia, se observa un soterramiento incontrolado de residuos tóxicos y peligrosos.
Subject: Management of toxic waste Environmental organisations in Greece have alleged that toxic and hazardous waste is being buried without any controls.