Dịch từ "sinvergüenza" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "sinvergüenza" trong tiếng Anh

volume_up
sinvergüenza {đực/cái}
volume_up
sinvergüenza {tính, đực}
volume_up
sinvergüenza {tính, đực/cái}
EN

ES sinvergüenza
volume_up
{từ giống đực}

1. Tổng quan

sinvergüenza
volume_up
bad egg {danh} [VD]
sinvergüenza
volume_up
bounder {danh} [Anh-Anh] [tục]
sinvergüenza (từ khác: canalla, bellaco)
volume_up
cad {danh} [tục]
sinvergüenza (từ khác: asqueroso, asquerosa)
volume_up
rotter {danh} [Anh-Anh] [tục]
sinvergüenza (từ khác: granuja)
volume_up
shyster {danh} [tục]
sinvergüenza (từ khác: chueco, chueca)
volume_up
sleaze {danh} [Anh-Mỹ] [tục] (corrupt person)
sinvergüenza (từ khác: granuja)
volume_up
son of a gun {danh} [tục]
sinvergüenza
volume_up
toerag {danh} [Anh-Anh] [lóng]

2. "pícaro", hài hước

sinvergüenza
volume_up
little devil {danh} [hài]
sinvergüenza
volume_up
little rascal {danh} [hài]
be off, you little rascal!
sinvergüenza
volume_up
rascal {danh} [hài]
be off, you little rascal!
Por lo visto, también son granujas inocentes los sinvergüenzas que en Noisy-le-Grand sacaron a dos mujeres de su coche y las llevaron a rastras por las calles tirándoles del cabello.
Innocent rascals apparently, are also the scoundrels who, in Noisy-le-Grand, pulled two women out of their car and dragged them through the streets by the hair.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "sinvergüenza":

sinvergüenza

Ví dụ về cách dùng từ "sinvergüenza" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Spanish¡cuánto sinvergüenza anda suelto por ahí!
what a lot of rogues there are in this world!
Spanishhoy día hay mucho sinvergüenza por ahí
Spanish¡valiente sinvergüenza estás tu hecho!
Spanish¡valiente sinvergüenza estás tu hecho!