Dịch từ "serie de partidos" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "serie de partidos" trong tiếng Anh

EN

ES serie de partidos
volume_up
{từ giống cái}

1. Thể thao

serie de partidos
volume_up
rubber {danh}

Ví dụ về cách dùng từ "serie de partidos" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

SpanishEn relación con esto, quisiera pedirle que no olvide apoyar a una serie de partidos políticos débiles, tanto en Túnez como en Egipto.
In connection with that, I would ask that you pay special attention to supporting a range of political parties, both in Tunisia and in Egypt.
SpanishLa manera en que se ha negado a los medios de comunicación el acceso a una serie de partidos políticos que no estaban en el gobierno fue muy elocuente.
The way in which the media were refused access to a number of political parties which were not in power was highly significant.
SpanishEsta iniciativa la han seguido una serie de partidos, y no se puede afirmar que el electorado haya protestado para condenar a estos partidos por sus acciones.
This lead has since been followed by a number of parties and it cannot be said that the electorate have risen in protest to condemn such parties for their actions.