Dịch từ "sabático" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "sabático" trong tiếng Anh

volume_up
sabático {tính, đực}

ES sabático
volume_up
{tính từ giống đực}

sabático (từ khác: sabatino)
No podemos tomarnos un período sabático en nuestro trabajo por la paz y la estabilidad en el continente.
We cannot take a sabbatical from our work for peace and stability in the continent.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "sabático":

sabático
Spanish

Ví dụ về cách dùng từ "sabático" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

SpanishDentro del contexto del gasto del Parlamento, 2008 es una especie de año sabático.
Within the context of Parliament's expenditure 2008 is a sort of gap year.
SpanishPuesto que la Comisión y los Estados miembros se han demorado en exceso, los proyectos se han retrasado y el primer año del período de programación será un año sabático problemático.
Because the Commission and the Member States have been dawdling, projects have been slow to begin and the first year of the programming period will be a problematic gap year.