Dịch từ "respiradero" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "respiradero" trong tiếng Anh

ES respiradero
volume_up
{từ giống đực}

1. Tổng quan

respiradero (từ khác: venteo, agujero de aire)
respiradero (từ khác: venteo)
respiradero (từ khác: venteo, ventosa, conducto de ventilación, solfatara)
volume_up
vent {danh}
respiradero
volume_up
airhole {danh} [th.ngữ]
respiradero (từ khác: orificio de ventilación)
volume_up
blowhole {danh} (in ice)

2. "de una chimenea"

respiradero (từ khác: tiro, buitrón)
volume_up
flue {danh}

3. "para pesca submarina"

respiradero (từ khác: esnórquel, tubo de buceo)

4. kĩ thuật

respiradero (từ khác: válvula de ventilación)

5. "de una mina"