Dịch từ "resero" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "resero" trong tiếng Anh

volume_up
resero {đực}

ES resero
volume_up
{từ giống đực}

1. Nam Mỹ

resero (từ khác: vaquero, charro, llanero)
volume_up
cowboy {danh}
resero (từ khác: peón, peón de campo)