Dịch từ "receptora" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "receptora" trong tiếng Anh

volume_up
receptor {tính, đực}

ES receptora
volume_up
{từ giống cái}

1. Tổng quan

receptora
volume_up
catcher {danh} (in baseball)

2. y học

receptora (từ khác: receptor)
volume_up
host {danh} (of transplant)
receptora
volume_up
recipient {danh} [trang trọng] (of an organ)

3. Thể thao

receptora
volume_up
receiver {danh} (in US football)

Ví dụ về cách dùng từ "receptora" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

SpanishLa CECA no ha sido receptora de nuevas asignaciones durante muchos años.
The ECSC has not attracted payments for many years.
SpanishSi una organización no gubernamental es receptora de subvenciones por parte de Europa, deberá ponerlo de manifiesto.
If a non-governmental organisation is in receipt of grants from Europe, it should also make that clear.
SpanishLa receptora del premio Sakharov del Parlamento Europeo, la Sra. Aung San Suu Kyi, ha pedido a la Unión Europea que dé tales pasos.
Aung San Suu Kyi, who was awarded the European Parliament's Sakharov prize, has called on the EU take this action.
SpanishPolítica, económica y también socialmente es una estupidez que uno de cada dos ciudadanos de la UE viva en una región receptora de ayudas de la UE.
It is nonsense - politically, economically and socially - if every second EU citizen lives in an EU development area.