Dịch từ "que se deshace fácilmente" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "que se deshace fácilmente" trong tiếng Anh

EN

ES que se deshace fácilmente
volume_up
{tính từ}

1. ẩm thực

que se deshace fácilmente
volume_up
short {tính} (pastry)

Cách dịch tương tự của từ "que se deshace fácilmente" trong tiếng Anh

que liên từ
que đại từ
que giới từ
English
SE danh từ
English
se đại từ
Se danh từ
English
deshacer động từ
fácilmente trạng từ
facilmente trạng từ
English
qué tính từ
qué trạng từ
English
qué đại từ
¿qué? thán từ
English
ser danh từ
ser động từ
saber danh từ
saber động từ