Dịch từ "poner cómodo" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "poner cómodo" trong tiếng Anh

ES poner cómodo
volume_up
{động từ}

poner cómodo
volume_up
to settle {ngoại động} (make comfortable)

Ví dụ về cách dùng từ "poner cómodo" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Spanishme voy a poner algo más cómodo
I'm going to change into something more comfortable
Spanishme voy a poner algo más cómodo
I'll just slip into something more comfortable