Dịch từ "pedo" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "pedo" trong tiếng Anh

volume_up
pedo {đực}
volume_up
pedo {tính, đực}
EN

Nghĩa của "pedo" trong tiếng Tây Ban Nha

ES

pedo {từ giống đực}

volume_up
1. Tổng quan
pedo (từ khác: curado, bola, curda, curdo)
volume_up
piss artist {danh} [Anh-Anh] [tục] (drunkard)
2. thông tục
pedo
volume_up
fart {danh} [tục]
3. Mexico, thông tục
pedo (từ khác: borracho, borracha)
4. "problema, lío", Mexico, thông tục
pedo (từ khác: lío, rollo, jaleo, guerra)
volume_up
hassle {danh} [tục]
EN

pedo {danh từ}

volume_up
1. Anh-Mỹ, thông tục
pedo (từ khác: paedophile, paedo, pedofile, abuser)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "pedo":

pedo

Ví dụ về cách dùng từ "pedo" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Spanishestás en pedo si creés que te va a llamar
you must be off your head if you think he's going to call you
Spanishni en pedo me voy a vivir con mi suegra
no way am I going to live with my mother-in-law
Spanishtanto trabajo y todo al pedo