Dịch từ "Pascuas" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "Pascuas" trong tiếng Anh

volume_up
Pascuas {cái, nhiều}

ES Pascuas
volume_up
{giống cái số nhiều}

Pascuas (từ khác: Navidad, Pascua)
A todos los diputados se nos ha repartido unas tarjetas de felicitación UNICEF muy bonitas con el fin de que las utilicemos para felicitar las Pascuas y el Año Nuevo.
All Members of the European Parliament have had some very attractive UNICEF Christmas cards handed out to them to use for their Christmas and New Year greetings.

Ví dụ về cách dùng từ "Pascuas" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Spanishestar más contento que unas pascuas
Spanishestar más contento que unas pascuas
Spanishmás contento que unas pascuas
Spanishde Pascuas a Ramos