Dịch từ "mustio" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "mustio" trong tiếng Anh

volume_up
mustio {tính, đực}
volume_up
mustio {động}

ES mustio
volume_up
{tính từ giống đực}

mustio (từ khác: deprimido, oscuro, oscura, sombrío)
volume_up
gloomy {tính}
mustio (từ khác: marchito)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "mustio":

mustio

Ví dụ về cách dùng từ "mustio" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Spanishme pongo mustio cuando hace mucho calor
Spanish   – Señor Presidente, puedo asegurar a la Cámara que Frits Bolkestein está vivo y coleando y por eso Martin Schulz parece tan mustio estos días.
   . Mr President, I can assure the House that Frits Bolkestein is alive and kicking, and that is why Martin Schulz is looking so bruised these days!