Dịch từ "manejar con cuidado" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "manejar con cuidado" trong tiếng Anh

ES manejar con cuidado
volume_up
{động từ}

manejar con cuidado

Cách dịch tương tự của từ "manejar con cuidado" trong tiếng Anh

manejar động từ
con giới từ
cuidado danh từ
cuidado tính từ
cuidado thán từ
¡cuidado! tính từ
English
¡cuidado!
¡Cuidado! thán từ
English
cuidar động từ