Dịch từ "limpiamente" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "limpiamente" trong tiếng Anh

volume_up
limpia {tính, cái}
EN

ES limpiamente
volume_up
{trạng từ}

limpiamente (từ khác: limpio)
volume_up
clean {trạng} [tục] (cleanly, fairly)
limpiamente
volume_up
cleanly {trạng} (evenly)
limpiamente (từ khác: limpio, con limpieza)
volume_up
cleanly {trạng} (fairly)
limpiamente (từ khác: limpio)
volume_up
fair {trạng} (impartially)
volume_up
fairly {trạng} (justly, honestly)
Le ruego que nos permita seguir trabajando limpiamente y no seguir saboteándonos.
I would urge you to let us work fairly and to stop deliberately disrupting our work.
limpiamente (từ khác: honestamente, sinceramente, verdaderamente, en serio)
volume_up
honestly {trạng}

Ví dụ về cách dùng từ "limpiamente" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

SpanishDe ahí que sea muy importante que las próximas elecciones se desarrollen limpiamente.
It is therefore essential for the forthcoming elections to be above board.
Spanishsiempre actuó limpiamente con nosotros
SpanishTodo este debate acerca de la mejor manera de matar limpiamente o cómo luchar en una guerra sin matar a ningún civil resulta en sí mismo surrealista.
This whole discussion about the best way to kill neatly or to fight a war without killing any civilians is in itself surreal.
Spanish(FR) Todo este debate acerca de la mejor manera de matar limpiamente o cómo luchar en una guerra sin matar a ningún civil resulta en sí mismo surrealista.
(FR) This whole discussion about the best way to kill neatly or to fight a war without killing any civilians is in itself surreal.