Dịch từ "impoluto" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "impoluto" trong tiếng Anh

volume_up
impoluto {tính, đực}

ES impoluto
volume_up
{tính từ giống đực}

impoluto (từ khác: puro, castizo, acendrado)
volume_up
pure {tính}
impoluto (từ khác: acendrado)
impoluto (từ khác: no contaminado, incontaminado)
impoluto (từ khác: impecable, inmaculado)
impoluto (từ khác: impecable, inmaculado)
impoluto
impoluto (từ khác: impecable, puro, inmaculado, de manos blancas)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "impoluto":

impoluto