Dịch từ "huacha" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "huacha" trong tiếng Anh

ES huacha
volume_up
{từ giống cái}

1. Mỹ Latinh

huacha (từ khác: soldado, guripa, milico, militroncho)

2. Peru

huacha (từ khác: drama, soltura)
volume_up
play {danh}