Dịch từ "gomoso" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "gomoso" trong tiếng Anh

volume_up
gomoso {đực}
EN

ES gomoso
volume_up
{từ giống đực}

1. từ ngữ lạc hậu

gomoso (từ khác: lechuguino)
volume_up
dandy {danh} [lạc hậu]
gomoso (từ khác: lechuguino)
volume_up
fop {danh} [lạc hậu]

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "gomoso":

gomoso