Dịch từ "gola" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "gola" trong tiếng Anh

ES gola
volume_up
{từ giống cái}

1. Tổng quan

gola (từ khác: golilla)
volume_up
ruff {danh}

2. kiến trúc

gola
volume_up
cyma {danh}

3. "de armadura"

gola (từ khác: gorjal, gorguera)
volume_up
gorget {danh}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "gola":

gola