Dịch từ "exceder en rango" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "exceder en rango" trong tiếng Anh

ES exceder en rango
volume_up
{động từ}

exceder en rango
volume_up
to outrank {động}

Cách dịch tương tự của từ "exceder en rango" trong tiếng Anh

exceder động từ
en. danh từ
English
en giới từ
rango danh từ