Dịch từ "estanquero" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "estanquero" trong tiếng Anh

ES estanquero
volume_up
{từ giống đực}

estanquero (từ khác: estanquera, cigarrero)
Los estanqueros metropolitanos no comprenden tampoco este discurso esquizofrénico, cuando hoy se enfrentan a graves dificultades de supervivencia.
Nor do metropolitan tobacconists understand this schizophrenic attitude at a time when they are having serious difficulties surviving.