Dịch từ "esparcirse" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "esparcirse" trong tiếng Anh

volume_up
esparcirse {động, phản thân}
volume_up
esparcir {ngoại động}

ES esparcirse
volume_up
{động từ}

1. Tổng quan

esparcirse (từ khác: difundirse)
volume_up
to diffuse {nội động} (heat, wave)

2. "recrearse"

esparcirse (từ khác: divertirse, recrearse, gozarse, enfiestarse)
esparcirse (từ khác: calmar, relajar, relajarse, asosegar)
volume_up
to relax {động}