Dịch từ "escupida" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "escupida" trong tiếng Anh

ES

escupida {từ giống cái}

volume_up
1. Nam Mỹ
escupida (từ khác: pollo)
volume_up
gob {danh} [tục]
escupida (từ khác: escupitajo)

Ví dụ về cách dùng từ "escupida" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Spanishlo mejor es sobre el pucho, la escupida
there's nothing like striking while the iron's hot
Spanishhabía una escupida en el asiento
Spanishhabía una escupida en el asiento