Dịch từ "engalanarse" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "engalanarse" trong tiếng Anh

volume_up
engalanarse {động, phản thân}
volume_up
engalanar {ngoại động}

ES engalanarse
volume_up
{động từ}

engalanarse
volume_up
to dress up in one's Sunday best {động}
engalanarse

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "engalanarse":

engalanarse
engalanar

Ví dụ về cách dùng từ "engalanarse" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Spanishengalanarse con algo