Dịch từ "encuadernar" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "encuadernar" trong tiếng Anh

volume_up
encuadernar {ngoại động}

ES encuadernar
volume_up
[encuadernando|encuadernado] {ngoại động từ}

encuadernar (từ khác: ligar)
volume_up
to bind [bound|bound] {ngoại động}
encuadernar (từ khác: recubrir, arrebujar)
volume_up
to cover [covered|covered] {ngoại động}

Ví dụ về cách dùng từ "encuadernar" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.