Dịch từ "encarpetar" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "encarpetar" trong tiếng Anh

volume_up
encarpetar {ngoại động}

ES encarpetar
volume_up
[encarpetando|encarpetado] {động từ}

encarpetar

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "encarpetar":

encarpetar

Ví dụ về cách dùng từ "encarpetar" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Spanishcreyeron que todo se iba a encarpetar
they thought that was going to be the end of it