Dịch từ "empaquetador" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "empaquetador" trong tiếng Anh

ES empaquetador
volume_up
{từ giống đực}

empaquetador (từ khác: empacador, empacadora)
volume_up
bagger {danh}
empaquetador (từ khác: empacador, envasador, empaquetadora)
volume_up
packer {danh}