Dịch từ "embobarse" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "embobarse" trong tiếng Anh

volume_up
embobarse {động, phản thân}
volume_up
embobar {động}
volume_up
embobar {ngoại động}

ES embobarse
volume_up
{động từ}

embobarse