Dịch từ "desparramar" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "desparramar" trong tiếng Anh

volume_up
desparramar {ngoại động}

ES desparramar
volume_up
[desparramando|desparramado] {động từ}

desparramar
volume_up
to strew [strewed|strewn; strewed] {ngoại động} (untidily)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "desparramar":

desparramar