Dịch từ "descocada" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "descocada" trong tiếng Anh

volume_up
descocada {tính, cái}
EN
volume_up
descocado {tính, đực}
EN

ES descocada
volume_up
{tính từ giống cái}

descocada (từ khác: bronco, descocado, descarado)
volume_up
brazen {tính}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "descocada":

descocada
descocado