Dịch từ "desarroparse" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "desarroparse" trong tiếng Anh

volume_up
desarroparse {động, phản thân}
volume_up
desarropar {ngoại động}

ES desarroparse
volume_up
{động từ}

desarroparse
volume_up
to throw the bedclothes {động}
desarroparse
volume_up
to throw the covers off {động}