Dịch từ "dactílica" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "dactílica" trong tiếng Anh

volume_up
dactílica {tính, cái}

ES dactílica
volume_up
{tính từ giống cái}

dactílica (từ khác: dactílico)