Dịch từ "culo" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "culo" trong tiếng Anh

volume_up
culo {đực}

ES culo
volume_up
{từ giống đực}

1. Tổng quan

culo (từ khác: poto)
volume_up
bottom {danh} (of bottle)

2. thông tục

culo (từ khác: trasero)
volume_up
backside {danh} [tục] (buttocks)
merece que le den una buena patada en el culo
he deserves a good kick up the backside
culo (từ khác: traste)
volume_up
booty {danh} [tục] (person's bottom)
culo (từ khác: trasero, traste, poto)
volume_up
bum {danh} [Anh-Anh] [tục] (buttocks)
culo (từ khác: trasero, pandero, traste, poto)
volume_up
buns {danh} [Anh-Mỹ] [tục]
culo (từ khác: trasero, traste)
volume_up
butt {danh} [Anh-Mỹ] [tục] (buttocks)
merece que le den una buena patada en el culo
he deserves to get his butt kicked
culo (từ khác: trasero)
volume_up
can {danh} (buttocks)
culo (từ khác: trasero)
volume_up
duff {danh} [Anh-Mỹ] [lóng]
culo (từ khác: traste, poto)
volume_up
fanny {danh} [Anh-Mỹ] [lóng] (buttocks)
culo (từ khác: trasero, traste)
volume_up
rump {danh} [tục] (bottom)
culo (từ khác: trasero, pandero)
volume_up
tush {danh} [Anh-Mỹ] [lóng]

3. thô tục

culo
volume_up
arse {danh} [Anh-Anh] [tục]
necesita que le den una buena patada en el culo
he needs a kick up the arse
I'm gonna kick your arse
culo (từ khác: jumento)
volume_up
ass {danh}
to have a stick up one's ass
I'm gonna kick your ass
culo (từ khác: asentaderas)
volume_up
buttocks {nhiều}

4. "suerte", Nam Mỹ, thông tục

culo (từ khác: suerte, fortuna, chiva, chepa)
volume_up
luck {danh}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "culo":

culo

Ví dụ về cách dùng từ "culo" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Spanishestá que pierde el culo por que la inviten
Spanishes un culo de mal asiento
Spanishes un culo de mal asiento
Spanishlamerle el culo al jefe
Spanishtodo salió como el culo
Spanish¡vete a tomar por culo!
Spanish¡vete a tomar por culo!
Spanish¡vete a tomar por culo!