Dịch từ "cuadro de diálogo no modal" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "cuadro de diálogo no modal" trong tiếng Anh

ES cuadro de diálogo no modal
volume_up
{từ giống đực}

1. CNTT

cuadro de diálogo no modal

Cách dịch tương tự của từ "cuadro de diálogo no modal" trong tiếng Anh

cuadro danh từ
cuadrar động từ
de danh từ
de giới từ
de liên từ
English
de-
English
diálogo danh từ
no danh từ
English
no trạng từ
no
no thán từ
English
NO danh từ
English
¡no! trạng từ
English
¡no! thán từ
English
¿no? thán từ
English
No danh từ
English
modal tính từ
English
dar động từ
dialogar động từ